10 THAY ĐỔI QUAN TRỌNG CỦA HƯỚNG DẪN ĐIỀU TRỊ RỐI LOẠN LIPID MÁU NĂM 2026 MỚI ĐƯỢC CÔNG BỐ VÀO 13/03/2026
Guideline rối loạn lipid 2026 của ACC/AHA đánh dấu một sự
thay đổi khá rõ trong cách tiếp cận điều trị rối loạn lipid.
Nếu guideline 2018 chủ yếu tập trung vào việc giảm LDL bằng
statin và nhấn mạnh phần trăm giảm LDL, thì phiên bản 2026 đã mở rộng cách tiếp
cận sang đánh giá nguy cơ toàn diện hơn, điều trị sớm hơn và sử dụng thêm nhiều
công cụ sinh học mới.
Dưới đây là 10 thay đổi quan trọng nhất mà bác sĩ lâm sàng
nên biết.
1. Thay đổi tên guideline: từ “cholesterol”
sang “dyslipidemia”
Guideline 2018 có tên là Guideline on Blood Cholesterol, chủ
yếu tập trung vào LDL.
Trong guideline 2026, tên chính thức là Guideline on the
Management of Dyslipidemia, phản ánh một cách nhìn rộng hơn: nguy cơ tim mạch
không chỉ đến từ LDL mà còn từ các loại lipoprotein gây xơ vữa khác như
triglyceride, remnant particles và lipoprotein(a). Điều này cho thấy tư duy điều
trị rối loạn lipid đã chuyển từ một yếu tố đơn lẻ sang toàn bộ hệ thống
lipoprotein gây xơ vữa.
2. Điều trị rối loạn lipid nên bắt đầu sớm hơn.
Một điểm nhấn rất rõ trong guideline mới là khái niệm
“lifetime exposure to LDL” (tổng thời gian cơ thể tiếp xúc với LDL trong suốt
cuộc đời). Nếu LDL cao từ tuổi trẻ và kéo dài nhiều năm, nguy cơ xơ vữa sẽ tích
lũy dần. Vì vậy guideline khuyến cáo cần phát hiện và điều trị sớm hơn, đặc biệt
ở người trẻ có LDL ≥160 mg/dL hoặc có tiền sử gia đình bệnh tim mạch sớm. Đây
là một thay đổi quan trọng vì trước đây việc điều trị thường tập trung vào người
trung niên hoặc lớn tuổi.
3.Thay công cụ đánh giá nguy cơ tim mạch
Guideline 2018 sử dụng
Pooled Cohort Equations để tính nguy cơ tim mạch.
Guideline 2026 thay bằng PREVENT risk equations (một mô hình
dự đoán nguy cơ tim mạch mới của American Heart Association). Công cụ này cho
phép ước tính nguy cơ trong 10 năm và 30 năm, giúp đánh giá nguy cơ lâu dài tốt
hơn, đặc biệt ở người trẻ.
4. LDL-C mục tiêu điều trị quay trở lại
Một trong những thay đổi gây chú ý nhất là guideline quay trở
lại cách tiếp cận mục tiêu LDL cụ thể.
Guideline 2018 nhấn mạnh giảm LDL bao nhiêu phần trăm, còn
guideline 2026 vừa giữ phần trăm giảm LDL vừa đặt mục tiêu LDL rõ ràng. Ví dụ:bệnh
nhân ASCVD (bệnh tim mạch do xơ vữa): LDL nên <70 mg/dLbệnh nhân nguy cơ rất
cao: LDL nên <55 mg/dL. Cách tiếp cận này gần với guideline châu Âu hơn.
5. ApoB được khuyến khích sử dụngApoB
(Apolipoprotein B – protein có trên các lipoprotein gây xơ vữa)
được nhấn mạnh hơn trong guideline 2026.
ApoB phản ánh số lượng hạt lipoprotein gây xơ vữa trong máu,
trong khi LDL-C chỉ phản ánh lượng cholesterol trong những hạt đó. Xét nghiệm
ApoB đặc biệt hữu ích ở bệnh nhân có: triglyceride caođái tháo đường hội chứng
chuyển hóa.
6. Khuyến cáo đo Lipoprotein(a) cho tất cả người
trưởng thành
Một điểm mới đáng chú ý là guideline khuyến cáo đo Lp(a) ít
nhất một lần trong đời. Lp(a) là một loại lipoprotein mang yếu tố di truyền mạnh
và có thể làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch độc lập với LDL.Nếu Lp(a) ≥125
nmol/L (≈50 mg/dL), nguy cơ tim mạch đã tăng rõ rệt.
7. Vai trò lớn hơn của chụp CACCAC (Coronary
Artery Calcium – vôi hóa động mạch vành) được sử dụng nhiều hơn để hỗ trợ quyết
định điều trị. Nếu
nguy cơ tim mạch chưa rõ ràng, CAC có thể giúp bác sĩ quyết định có nên bắt đầu
statin hay không. Apolipoprotein B Đặc biệt:CAC = 0 → nguy cơ thấpCAC ≥100 →
nên điều trị lipid.
8. Điều trị lipid dựa trên xơ vữa dưới lâm sàng
Guideline 2026 nhấn mạnh vai trò của subclinical
atherosclerosis (xơ vữa động mạch chưa có triệu chứng). Nếu các xét nghiệm hình
ảnh cho thấy xơ vữa dù chưa có triệu chứng, bác sĩ có thể cân nhắc điều trị
lipid tích cực hơn.
9. Thuốc hạ lipid mới được đưa vào guidelineSo
với 2018, guideline 2026 chính thức đưa thêm nhiều thuốc mới vào chiến lược điều
trị.
Ngoài statin và ezetimibe, guideline còn đề cập: PCSK9
inhibitors (thuốc kháng PCSK9 giúp tăng thải LDL khỏi máu)bempedoic acid (ức chế
tổng hợp cholesterol tại gan)inclisiran (thuốc RNA làm giảm sản xuất PCSK9).Các
thuốc này giúp đạt mục tiêu LDL thấp hơn ở bệnh nhân nguy cơ cao.
10. Khái niệm CKM syndrome được đưa vào
guideline
Một khái niệm mới trong guideline là CKM syndrome
(Cardiovascular–Kidney–Metabolic syndrome). Đây là sự kết hợp của: béo phì đề
kháng insulin đái tháo đườngrối loạn lipidtăng huyết ápbệnh thận mạn.Khái niệm
này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa các bệnh chuyển hóa và bệnh tim mạch, và
nhấn mạnh rằng điều trị cần mang tính toàn diện hơn.
***Để tóm tắt gọn hơn nữa, guideline 2026 mang đến ba thay đổi
lớn trong cách tiếp cận rối loạn lipid.
Thứ nhất, điều trị nên bắt đầu sớm hơn trong cuộc đời để giảm
tổng thời gian phơi nhiễm LDL.
Thứ hai, việc đánh giá nguy cơ tim mạch trở nên toàn diện
hơn, với các công cụ như PREVENT risk score, CAC, ApoB và Lp(a).
Thứ ba, chiến lược điều trị lipid trở nên mạnh mẽ và đa dạng
hơn, với mục tiêu LDL thấp hơn và nhiều lựa chọn thuốc mới. Những thay đổi này
phản ánh xu hướng chung của y học hiện đại: phòng ngừa bệnh tim mạch từ rất sớm
thay vì chỉ điều trị khi bệnh đã xuất hiện