NHỒI MÁU NÃO: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CÁCH ĐIỀU TRỊ VÀ PHÒNG NGỪA
SKĐS- Nhồi máu não còn được gọi là đột quỵ do thiếu máu cục bộ,
xảy ra khi động mạch não bị hẹp, tắc nghẽn, dẫn đến thiếu cung cấp máu lên não.
Điều này khiến một phần não bị suy giảm chức năng ở các mức độ khác nhau tùy
thuộc vị trí và kích thước của vùng não bị nhồi máu.
Nhồi máu não nếu không được khắc phục kịp thời có thể gây ra
tình trạng hoại tử não do thiếu oxy và chất dinh dưỡng. Thời gian cấp cứu bệnh
nhồi máu não càng chậm trễ thì nguy cơ dẫn đến hoại tử càng cao. Phần não nếu
đã bị hoại tử do nhồi máu không còn khả năng hồi phục.
Tiên lượng sau nhồi máu khác nhau giữa các bệnh nhân, tùy
thuộc vào mức độ nhồi máu và những bệnh lý kèm theo, tuổi, cũng như các biến
chứng sau nhồi máu.
Nhồi
máu não là một trong những nguyên nhân chính gây đột qụy
1. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ gây
nhồi máu não
1.1. Các nguyên nhân chính gây nhồi máu não:
Xơ vữa động mạch: Đây
là nguyên nhân phổ biến nhất. Xơ vữa động mạch làm
hẹp và cứng các thành động mạch, tạo điều kiện cho cục máu đông hình thành và
gây tắc nghẽn dòng máu lưu thông đến não. Xơ vữa huyết khối của mạch máu lớn
chiếm 50%, gồm 45% mạch máu lớn ngoài sọ và 5% mạch máu lớn trong sọ.
Huyết khối từ tim: Các cục máu đông hình
thành trong tim, thường ở những người bị rung nhĩ, bệnh van tim, hoặc suy tim,
có thể di chuyển lên não và gây tắc mạch. Huyết khối từ tim như
bệnh van tim, rung nhĩ,… chiếm 20%.
Tắc mạch máu nhỏ: Các
mạch máu nhỏ trong não bị tắc nghẽn, thường do tăng huyết áp, đái tháo
đường hoặc các bệnh lý mạch máu khác. Tắc các mạch máu nhỏ trong não chiếm 25%.
Các nguyên nhân khác: Chấn
thương đầu, viêm mạch máu, rối loạn đông máu, sử dụng thuốc tránh thai, ma
túy...
1.2. Các yếu tố nguy cơ làm tăng nguy cơ nhồi máu não:
Tuổi cao: Nguy
cơ nhồi máu não được chứng minh là tăng dần theo tuổi.
Huyết áp cao: Huyết
áp cao được cho là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây nhồi máu não.
Đái tháo đường: Bệnh
đái tháo đường làm tổn thương mạch máu.
Mỡ máu cao: Mỡ máu cao là nguyên
nhân hàng đầu hình thành mảng xơ vữa, dẫn đến đột quỵ não.
Hút thuốc: Làm
tăng nguy cơ xơ vữa động mạch toàn thân trong đó có mạch mãu não.
Rung nhĩ: Tăng
nguy cơ hình thành cục máu đông.
Béo phì: Liên
quan đến nhiều yếu tố nguy cơ khác như huyết áp cao, đái tháo đường, mỡ máu
cao.
Ít vận động: Giảm
khả năng làm sạch các mạch máu.
Chế độ ăn uống không lành mạnh: Chế độ ăn nhiều muối, nhiều chất béo bão hòa tăng
nguy cơ xơ vữa động mạch.
Tiền sử gia đình: Nếu
trong gia đình có người bị nhồi máu não, nguy cơ mắc bệnh sẽ cao hơn.
Xơ vữa
động mạch cảnh gây đột quỵ nhồi máu não.
2.
Triệu chứng nhồi máu não
Trường hợp điển hình, các triệu chứng xuất hiện đột ngột,
thời gian tiến triển có thể từ vài phút, vài giờ đến vài ngày. Trên lý thuyết,
các triệu chứng thần kinh khu trú tương ứng với khu vực tưới máu của động mạch
bị tổn thương. Tuy nhiên, trên thực tế, do các động mạch thông nối với nhau nên
có sự cấp máu bù bởi các động mạch không bị tắc nghẽn, làm các triệu chứng xuất
hiện không rõ ràng.
Triệu chứng của nhồi máu não đa dạng và tùy thuộc
vùng mạch máu não bị tắc nghẽn. Các triệu chứng thường gặp là:
- Liệt nửa người: Người bệnh bị liệt một bên mặt, tay hoặc chân yếu hoặc liệt hoàn toàn.
- Tê bì, mất cảm giác ở một bên mặt, tay hoặc chân.
- Khó khăn khi đi lại, mất thăng bằng. Vận động bất thường, vụng về.
- Khó nói, nói ngọng, hoặc không nói được. Khó hiểu lời nói của người khác.
- Khó đọc hoặc viết.
- Mờ mắt, nhìn đôi, hoặc mất một phần thị trường.
- Nhìn thấy các chấm đen, vầng sáng.
- Chóng mặt, mất thăng bằng.
- Khó khăn khi thực hiện các động tác phối hợp.
- Đau đầu đột ngột, dữ dội, thường không giống với các cơn đau đầu thông thường.
- Buồn nôn, nôn.
- Lú lẫn, khó tập trung.
- Rối loạn hoặc mất ý thức.
3.
Biến chứng của nhồi máu não
Nhồi máu não nếu không được cấp cứu kịp thời sẽ để lại
nhiều di chứng nghiêm trọng. Các biến chứng này có thể xuất hiện ngay sau cơn
nhồi máu hoặc phát triển dần theo thời gian, tùy thuộc vào vị trí, kích thước
và mức độ tổn thương não.
Liệt là biến chứng phổ biến nhất của nhồi máu não. Người
bệnh có thể liệt nửa người, hay liệt chân, tay ở mức độ khác nhau, điều này ảnh
hưởng tới khả năng vận động, dẫn tới việc không tự chủ được sinh hoạt hằng
ngày, phải phụ thuộc vào sự giúp đỡ của người khác.
Rối loạn ngôn ngữ là một di chứng nhồi máu não thường
gặp. Người bệnh có thể nói ngọng, hạn chế về ngôn từ, nghiêm trọng hơn là không
nói được (thất ngôn).
Người bị nhồi máu não còn có nguy cơ suy giảm nhận thức,
thậm chí là mất trí nhớ. Rất nhiều trường hợp phải mất nhiều thời gian mới có
thể phục hồi. Tuy nhiên, người bệnh khó có thể hoàn toàn quay trở lại làm những
công việc yêu cầu trí tuệ minh mẫn, với độ phức tạp cao như trước đây.
Khi xảy ra nhồi máu não, nhiều người có dấu hiệu bị mờ
một bên hoặc cả hai bên mắt. Đây được gọi là hiện tượng rối loạn thị giác sau
tai biến.
Rối loạn nuốt ở người nhồi máu não gây khó khăn trong ăn
uống, tăng nguy cơ sặc, viêm phổi.
Người bệnh nhồi máu não cũng có thể gặp tình trạng đại
tiện, tiểu tiện không tự chủ. Nếu không được vệ sinh sạch sẽ và đúng cách, rất
có thể dẫn tới tình trạng viêm nhiễm đường tiết niệu và viêm loét ngoài da.
4.
Phòng ngừa bệnh nhồi máu não
Nhồi máu não là một căn bệnh nguy hiểm, nhưng hoàn toàn
có thể chủ động phòng ngừa bằng cách điều chỉnh lối sống và kiểm soát các yếu
tố nguy cơ.
Cần có chế độ dinh dưỡng hợp lý, khoa học. Hạn chế các
loại thực phẩm giàu chất béo bão hòa, cholesterol, muối; Tăng cường rau xanh,
trái cây, ngũ cốc nguyên hạt; Uống đủ nước.
Thường xuyên tập thể dục, vận động nhẹ nhàng. Các chuyên
gia khuyến cáo, nên tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày, 5 ngày một tuần. Lựa
chọn các bài tập phù hợp với sức khỏe như đi bộ, chạy bộ, bơi lội...
Giảm cân nếu thừa cân hoặc béo phì.
Nói không với thuốc lá, rượu, bia, chất kích thích.
Giảm căng thẳng: Tìm những hoạt động thư giãn như yoga,
thiền định, nghe nhạc...; Ngủ đủ giấc.
Kiểm tra sức khỏe định kỳ, kịp thời phát hiện và điều trị
triệt để các bệnh lý nền như: đái tháo đường, tăng huyết áp, các bệnh tim mạch,
béo phì…
Tuân thủ phác đồ điều trị các bệnh lý mạn tính theo chỉ
định của bác sĩ như dùng thuốc chống đông khi bị rung nhĩ có nguy cơ đột quỵ
cao.
Lưu ý những dấu hiệu nhận biết đặc trưng của nhồi máu
não, nhằm sớm phát hiện và đưa người bệnh đi cấp cứu kịp thời.
Những
hoạt động thư giãn như yoga, thiền định, nghe nhạc, giúp giảm căng thẳng,
hạn chế nguy cơ nhồi máu não.
5.
Điều trị nhồi máu não
Nhồi máu não là một tình trạng cấp cứu đòi hỏi phải được
điều trị kịp thời. Mục tiêu của việc điều trị là làm tan cục máu đông, phục hồi
dòng máu đến não và giảm thiểu tổn thương não.
Các phương pháp điều trị chính bao gồm:
5.1. Tiêu sợi huyết:
Điều trị tiêu sợi huyết là phương pháp điều trị đặc hiệu
đối với các trường hợp nhồi máu não.
Tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch: Đây là phương pháp điều trị hiệu quả nhất nếu được
thực hiện trong vòng 4,5 giờ đầu sau khi xuất hiện triệu chứng. Thuốc tiêu sợi
huyết sẽ giúp làm tan cục máu đông.
Tiêu sợi huyết đường động mạch: Phương pháp này được áp dụng cho những trường hợp
không đáp ứng với tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch hoặc khi cục máu đông nằm ở vị
trí đặc biệt
5.2. Can thiệp mạch:
Lấy cục máu đông: Bác
sĩ sẽ sử dụng các dụng cụ đặc biệt để lấy cục máu đông ra khỏi mạch máu.Có thể
thực hiện đến 24 giờ sau khi nhồi máu não tuỳ từng trường hợp cụ thể.
Đặt Stent: Đặt
một ống kim loại nhỏ vào mạch máu để giữ cho mạch máu mở giúp máu lưu thông dễ
dàng hơn.
5.3. Phẫu thuật:
Phẫu thuật không phải là phương pháp điều trị đầu tiên
cho hầu hết các trường hợp nhồi máu não. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc
biệt, như điều trị biến chứng nặng của nhồi máu não, ví dụ hội chứng nhồi máu
não giữa ác tính, phẫu thuật có thể được chỉ định.
5.4. Điều trị các bệnh lý có thể gây nhồi máu não:
Tăng huyết áp là một trong những nguyên nhân chính
gây nhồi máu não. Do đó, việc điều trị là cần thiết đối với bệnh
nhân tăng huyết áp chưa xảy ra đột quỵ và bệnh nhân đã bị nhồi máu não.
Đối với bệnh nhân đái tháo đường bị nhồi máu não, các
chuyên gia khuyến cáo nên được điều trị song song để duy trì mức đường huyết ở
trạng thái bình thường.
5.5. Phục hồi chức năng:
Sau khi tình trạng cấp tính ổn định, người bệnh sẽ được
tập luyện để phục hồi các chức năng bị ảnh hưởng như vận động, ngôn ngữ, nhận
thức. Phục hồi chức năng sau đột quỵ đã được chứng minh là một biện pháp rất
hiệu quả giúp khôi phục từ một phần đến hoàn toàn chức năng sau nhồi máu não.
Lưu ý, đối với tình trạng nhồi máu não, thời gian được
điều trị càng sớm, khả năng phục hồi của người bệnh càng cao. Chính vì vậy, khi
phát hiện các dấu hiệu của nhồi máu não, người bệnh cần được đưa đến bệnh viện
một cách khẩn trương nhất.
Phục hồi chức năng là biện pháp hiệu quả giúp khôi phục chức
năng sau nhồi máu não.
Tóm lại, nhồi máu não xảy ra khi mạch máu cung cấp
máu cho não bị tắc nghẽn, làm gián đoạn dòng máu đến một phần của não, gây
thiếu hụt oxy và các chất dinh dưỡng cần thiết, khiến các tế bào não bị tổn
thương. Nếu không được điều trị kịp thời, các tế bào não bị tổn thương có thể
chết đi, gây ra các di chứng thần kinh vĩnh viễn như liệt, mất khả năng nói,
rối loạn nhận thức. Trong một số trường hợp nặng, có thể tử vong.
Chính vì vậy, điều quan trọng
nhất là phát hiện và điều trị nhồi máu não càng sớm càng tốt. Khi thấy bản thân
và những người xung quanh có các triệu chứng của nhồi máu não, cần gọi cấp cứu
ngay lập tức.
BS. Nguyễn
Đức Trung